Herhangi bir kelime yazın!

"hungry as a bear" in Vietnamese

đói như gấu

Definition

Cụm từ này có nghĩa là bạn đói kinh khủng, như thể có thể ăn rất nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là câu nói thông tục và hài hước, dùng khi muốn nhấn mạnh mình rất đói. Không nên hiểu theo nghĩa đen. Giống như 'đói như chó sói'.

Examples

I'm hungry as a bear after skipping lunch.

Bỏ bữa trưa xong tôi **đói như gấu** luôn.

She came home hungry as a bear and ate everything.

Cô ấy về nhà **đói như gấu**, ăn sạch đồ ăn luôn.

The kids are hungry as bears after playing soccer.

Bọn trẻ **đói như gấu** sau khi chơi bóng.

Wow, I could eat a horse—I'm hungry as a bear!

Trời ơi, tôi có thể ăn cả con ngựa—đang **đói như gấu**!

Don't talk to me before breakfast—I'm always hungry as a bear in the morning.

Đừng nói với tôi trước khi ăn sáng—sáng nào tôi cũng **đói như gấu** luôn đó.

After hiking all day, we sat down and were hungry as bears.

Sau cả ngày leo núi, bọn tôi ngồi xuống và **đói như gấu** luôn.