Herhangi bir kelime yazın!

"hunger for" in Vietnamese

khao khátao ước mãnh liệt

Definition

Có mong muốn hoặc ước ao mãnh liệt cho điều gì đó như thành công, tình yêu, hoặc tri thức; chỉ nhu cầu hoặc khát vọng rất sâu sắc về mặt tinh thần hay cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ở nghĩa bóng với các danh từ trừu tượng (ví dụ: 'khao khát thành công', 'khao khát tri thức'). Ý nghĩa mạnh hơn từ 'muốn' thông thường. Thường dùng trong văn phong trang trọng, văn học.

Examples

He has a hunger for knowledge.

Anh ấy có **khao khát** kiến thức.

Many people hunger for love and acceptance.

Nhiều người **khao khát** tình yêu và sự chấp nhận.

She hungers for adventure.

Cô ấy **khao khát** phiêu lưu.

After years in a boring job, he hungered for a real challenge.

Sau nhiều năm làm công việc nhàm chán, anh ấy **khao khát** một thử thách thực sự.

Teens often hunger for independence from their parents.

Thanh thiếu niên thường **khao khát** được độc lập khỏi cha mẹ.

With each setback, her hunger for success only grew stronger.

Sau mỗi thất bại, **khao khát** thành công của cô ấy chỉ càng lớn hơn.