Herhangi bir kelime yazın!

"humph" in Vietnamese

hừhừm (tỏ vẻ khó chịu)

Definition

Một âm thanh dùng để thể hiện sự bực bội, không hài lòng hoặc phản đối. Thường được viết trong truyện hoặc tiểu thuyết để diễn tả cảm xúc này.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết, truyện tranh hoặc kịch bản để miêu tả cảm xúc. Dễ nhầm với 'hừm' (suy nghĩ) hoặc 'hả' (ngạc nhiên).

Examples

She crossed her arms and said, 'Humph!'

Cô ấy khoanh tay và nói: '**Hừ**!'

When he heard the bad news, he just replied, 'Humph.'

Khi nghe tin xấu, anh chỉ đáp: '**Hừ**.'

The cat glanced at me and made a little 'humph' sound.

Con mèo liếc nhìn tôi và phát ra tiếng '**hừ**' nho nhỏ.

'You think that's a good idea?' 'Humph,' he replied sarcastically.

'Bạn nghĩ đó là ý kiến hay à?' '**Hừ**,' anh ấy đáp lại một cách mỉa mai.

Instead of answering, she just gave a loud 'humph' and walked away.

Thay vì trả lời, cô ấy chỉ phát ra một tiếng '**hừ**' to rồi bỏ đi.

You could hear a soft 'humph' from the back of the room when the decision was announced.

Từ cuối phòng, bạn có thể nghe thấy một tiếng '**hừ**' nhỏ khi công bố quyết định.