Herhangi bir kelime yazın!

"human touch" in Vietnamese

sự gần gũi con ngườisự ấm áp của con người

Definition

Khi sự tham gia, quan tâm của con người khiến điều gì đó trở nên thân thiện, gần gũi và dễ chịu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'thêm', 'mang lại', 'thiếu', không chỉ sự tiếp xúc vật lý mà là sự quan tâm, thân thiện giữa người với người.

Examples

This letter has a human touch.

Bức thư này có **sự gần gũi con người**.

Doctors should not forget the human touch.

Bác sĩ không nên quên **sự ấm áp của con người**.

Our service adds a human touch to technology.

Dịch vụ của chúng tôi mang lại **sự gần gũi con người** cho công nghệ.

It’s a good idea to bring a human touch to customer support.

Mang lại **sự ấm áp của con người** cho bộ phận hỗ trợ khách hàng là một ý tưởng tốt.

The party felt cold until Lisa arrived and gave it her human touch.

Buổi tiệc thấy lạnh lẽo cho đến khi Lisa đến và mang theo **sự gần gũi con người** của mình.

Sometimes all a project needs is a little human touch to stand out.

Đôi khi chỉ cần một chút **sự ấm áp của con người**, dự án đã trở nên nổi bật.