Herhangi bir kelime yazın!

"hug it out" in Vietnamese

ôm nhau làm hoà

Definition

Kết thúc mâu thuẫn hay căng thẳng bằng cách ôm nhau để thể hiện sự tha thứ hoặc hòa giải.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật giữa bạn bè, người thân. Không nên dùng cho mâu thuẫn nghiêm trọng hoặc trong môi trường trang trọng. 'Let's hug it out!' thường là đề nghị hoà giải nhẹ nhàng.

Examples

Let's hug it out and forget this fight.

Chúng ta cùng **ôm nhau làm hoà** và quên vụ cãi nhau này đi.

After the argument, they decided to hug it out.

Sau khi cãi nhau, họ quyết định **ôm nhau làm hoà**.

Sometimes kids just need to hug it out.

Đôi khi trẻ con chỉ cần **ôm nhau làm hoà**.

Things got awkward, so we just decided to hug it out.

Mọi thứ trở nên lúng túng, nên chúng tôi quyết định **ôm nhau làm hoà**.

You two are being silly—come on and hug it out already!

Hai người các em đang ngốc nghếch lắm đấy—thôi, **ôm nhau làm hoà** đi!

Whenever my brothers fight, my mom just tells them to hug it out.

Mỗi khi các anh em tôi cãi nhau, mẹ tôi chỉ bảo họ '**ôm nhau làm hoà**'.