Herhangi bir kelime yazın!

"howler" in Vietnamese

lỗi ngớ ngẩnkhỉ hú

Definition

Đây là một lỗi lớn, rõ ràng, thường khiến người khác bật cười hoặc xấu hổ. Ngoài ra, còn chỉ loài khỉ hú có tiếng kêu rất to.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về miêu tả lỗi lớn, rõ ràng và gây bật cười, không dùng cho các lỗi nhỏ. Trong ngữ cảnh động vật, thường chỉ loài khỉ hú sống ở rừng nhiệt đới.

Examples

He made a howler in the test by writing the wrong name.

Cậu ấy đã mắc một **lỗi ngớ ngẩn** trong bài kiểm tra bằng cách viết sai tên.

The goalkeeper's howler cost the team the match.

Sai lầm **ngớ ngẩn** của thủ môn đã khiến đội mất trận.

A howler monkey can be heard from miles away.

Tiếng kêu của **khỉ hú** có thể vang xa hàng kilomet.

That typo was a real howler—everyone laughed when they saw it.

Lỗi đánh máy đó thật sự là một **lỗi ngớ ngẩn**—ai cũng cười khi nhìn thấy.

Careful when editing—one little howler can change the meaning of the whole page!

Cẩn thận khi chỉnh sửa—chỉ một **lỗi ngớ ngẩn** nhỏ cũng có thể thay đổi toàn bộ ý nghĩa của trang!

We could hear the howlers calling from deep in the jungle all night long.

Suốt đêm, chúng tôi nghe thấy tiếng **khỉ hú** vang lên từ sâu trong rừng.