"housemaster" in Vietnamese
Definition
Người giáo viên chịu trách nhiệm giám sát và chăm sóc học sinh sống trong ký túc xá trường nội trú.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Housemaster’ thường dùng ở hệ thống nội trú Anh; ở Việt Nam có thể là ‘giám thị ký túc xá’. Không phổ biến ngoài môi trường trường nội trú.
Examples
The housemaster checks the students' rooms every night.
**Giám thị ký túc xá** kiểm tra phòng của học sinh mỗi đêm.
The housemaster helps new students adjust to life in the boarding house.
**Giám thị ký túc xá** giúp học sinh mới hòa nhập với cuộc sống nội trú.
If there is a problem, tell the housemaster immediately.
Nếu có vấn đề gì, hãy báo cho **giám thị ký túc xá** ngay lập tức.
"You should ask the housemaster if you want to stay out late," she suggested.
"Bạn nên hỏi **giám thị ký túc xá** nếu muốn ra ngoài muộn," cô ấy đề xuất.
Our housemaster organizes weekend trips for the boarders.
**Giám thị ký túc xá** của chúng tôi tổ chức các chuyến đi cuối tuần cho học sinh nội trú.
After dinner, the housemaster usually makes announcements in the common room.
Sau bữa tối, **giám thị ký túc xá** thường thông báo trong phòng sinh hoạt chung.