Herhangi bir kelime yazın!

"housebreak" in Vietnamese

huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ

Definition

Huấn luyện thú cưng đi vệ sinh đúng chỗ, không đi bừa bãi trong nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chó, đôi khi cho mèo; các cụm như 'potty train', 'house-train' thân mật hơn. Chỉ dùng cho vật nuôi, không dùng cho người. Chủ yếu dùng dạng động từ.

Examples

We need to housebreak our new puppy.

Chúng ta cần **huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ** cho cún con mới.

It takes patience to housebreak a dog.

Cần kiên nhẫn để **huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ** cho chó.

Did you housebreak your last cat?

Bạn đã **huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ** cho con mèo trước chưa?

We finally managed to housebreak Bella after two months.

Sau hai tháng, cuối cùng chúng tôi đã **huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ** cho Bella.

Some rescue dogs are already housebroken when you adopt them.

Một số chó cứu hộ đã được **huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ** khi bạn nhận nuôi.

If you want a clean home, it's important to housebreak your pets early.

Nếu muốn nhà sạch sẽ, bạn nên **huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ** cho thú cưng từ sớm.