Herhangi bir kelime yazın!

"hotfoot" in Vietnamese

chạy vộilao nhanh

Definition

Di chuyển hoặc chạy rất nhanh, thường vì vội vàng hoặc gấp gáp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hotfoot' thường mang tính không trang trọng, xuất hiện trong truyện kể hoặc lời nói vui. Thay vào đó, người ta dùng 'chạy' hoặc 'vội'. 'hotfoot it' nhấn mạnh sự vội vã.

Examples

He had to hotfoot home before the storm started.

Anh ấy phải **chạy vội** về nhà trước khi cơn bão đến.

I saw a rabbit hotfoot across the road.

Tôi thấy một con thỏ đang **chạy vội** qua đường.

She hotfooted it to the train station so she wouldn’t be late.

Cô ấy **chạy vội** tới ga tàu để không bị trễ.

We had to hotfoot it out of there before anyone noticed us.

Chúng tôi phải **chạy vội ra** khỏi đó trước khi ai đó để ý.

You’d better hotfoot it if you want to catch that bus!

Bạn nên **chạy vội** nếu muốn bắt kịp chiếc xe buýt đó!

He hotfooted over as soon as he heard the news.

Anh ấy **lao ngay đến đây** khi nghe tin đó.