Herhangi bir kelime yazın!

"hot on the trail" in Vietnamese

bám sát dấu vếtsắp tìm ra

Definition

Khi ai đó 'hot on the trail', họ rất gần với việc tìm ra hoặc bắt được người/vật mà họ đang truy tìm, thường là sau khi lần theo dấu vết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng trong truyện trinh thám, bí ẩn hoặc nói hình ảnh trong đời thường để chỉ ai đó gần phát hiện/giải quyết vấn đề. Không dùng cho nghĩa đen đường mòn hay nhiệt độ.

Examples

The police are hot on the trail of the stolen car.

Cảnh sát đang **bám sát dấu vết** chiếc xe bị đánh cắp.

The detective is hot on the trail of the suspect.

Thám tử đang **bám sát dấu vết** của nghi phạm.

Reporters are hot on the trail of the big story.

Các phóng viên đang **bám sát dấu vết** câu chuyện lớn.

We’re hot on the trail now—just one more clue and we'll solve it!

Chúng ta **sắp tìm ra** rồi—chỉ cần một manh mối nữa thôi là sẽ giải được!

Social media detectives are hot on the trail of the latest celebrity scandal.

Các thám tử mạng xã hội đang **bám sát dấu vết** vụ bê bối mới nhất của người nổi tiếng.

I lost my keys, but now I think I’m hot on the trail—they must be around here somewhere.

Tôi đã làm mất chìa khóa, nhưng giờ tôi nghĩ mình **sắp tìm ra** rồi—chắc nó ở quanh đây thôi.