Herhangi bir kelime yazın!

"hot minute" in Vietnamese

lâu lắm rồiđã lâu

Definition

Đây là cách nói thân mật để chỉ rằng đã lâu rồi bạn chưa làm gì đó hoặc chưa gặp ai đó. Thường dùng khi có một khoảng thời gian dài không làm một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này rất thân mật, thường dùng trong giao tiếp đời thường, không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng. Thường dùng dưới dạng 'for a hot minute' (lâu rồi) hoặc 'it's been a hot minute' (đã lâu lắm rồi).

Examples

Wow, I haven't seen you in a hot minute!

Wow, đã **lâu lắm rồi** mình chưa gặp bạn!

It's been a hot minute since I played soccer.

Mình đã **lâu lắm rồi** không chơi bóng đá.

We haven't hung out in a hot minute.

Chúng ta **lâu lắm rồi** chưa đi chơi cùng nhau.

Let’s catch up—it’s been a hot minute!

Gặp nhau đi—**lâu lắm rồi** chưa gặp!

Yeah, it’s been a hot minute since I last went to the gym.

Ừ nhỉ, đã **lâu lắm rồi** mình chưa đi tập gym.

Brunch? I haven’t done that in a hot minute!

Đi ăn brunch à? Mình **lâu lắm rồi** chưa làm vậy!