"horses for courses" in Vietnamese
Definition
Mỗi người hoặc mỗi cách làm sẽ phù hợp với từng công việc, hoàn cảnh khác nhau; không phải giải pháp nào cũng áp dụng được cho mọi trường hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này thân mật, phổ biến ở Anh. Thường dùng khi giải thích vì sao mỗi người hoặc cách làm lại phù hợp cho từng tình huống. Gần nghĩa ‘the right tool for the job’.
Examples
You need an expert for this project—horses for courses.
Dự án này cần chuyên gia—**chọn người phù hợp**.
Some students learn best by reading, others by doing—horses for courses.
Có bạn học tốt bằng cách đọc, có bạn lại học qua thực hành—**ai giỏi gì làm nấy**.
We need a strong swimmer for this part—horses for courses!
Phần này cần người bơi giỏi—**ai giỏi gì làm nấy**!
Look, I wouldn’t ask Tom to bake—horses for courses, you know?
Này, tôi sẽ không nhờ Tom nướng bánh đâu—**ai giỏi gì làm nấy**, hiểu không?
Each manager has their own style—horses for courses, I guess.
Mỗi quản lý có phong cách riêng—**chọn người phù hợp** thôi.
They’re great with numbers, but not with people. Horses for courses!
Họ rất giỏi con số nhưng không giỏi giao tiếp. **Ai giỏi gì làm nấy**!