Herhangi bir kelime yazın!

"horseplayer" in Vietnamese

người cá cược đua ngựa

Definition

Người chuyên đặt cược tiền vào các cuộc đua ngựa, cố gắng dự đoán ngựa thắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ nói về người đặt cược, không phải người cưỡi ngựa hay làm nghề đua ngựa. Mang tính không chính thống, dùng nhiều trong môi trường cá cược.

Examples

The horseplayer placed a bet on the fastest horse.

**Người cá cược đua ngựa** đã đặt cược vào con ngựa nhanh nhất.

A horseplayer studies past races to make better choices.

**Người cá cược đua ngựa** nghiên cứu các cuộc đua trước để có lựa chọn tốt hơn.

Every horseplayer dreams of winning big at the track.

Mọi **người cá cược đua ngựa** đều mơ ước trúng lớn tại trường đua.

Frank has been a serious horseplayer for years and knows all the tricks.

Frank đã là một **người cá cược đua ngựa** nghiêm túc nhiều năm và biết tất cả các mẹo.

It's not easy being a horseplayer when luck is against you.

Không dễ làm **người cá cược đua ngựa** khi vận may không đứng bên bạn.

The old horseplayer at the bar always has a story about a near miss.

Ông **người cá cược đua ngựa** già ở quán bar luôn có một câu chuyện về suýt thắng.