Herhangi bir kelime yazın!

"horse sense" in Vietnamese

sự thông thái thực tếóc thực tế

Definition

Khả năng đưa ra quyết định đúng nhờ sự hiểu biết thực tế và lối suy nghĩ giản đơn, không phụ thuộc vào kiến thức học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Các từ như 'sự thông thái thực tế', 'óc thực tế' mang nghĩa quyết định dựa vào kinh nghiệm sống chứ không phải chỉ dựa vào lý thuyết.

Examples

My grandfather always relied on his horse sense.

Ông tôi luôn dựa vào **sự thông thái thực tế** của mình.

Use your horse sense to solve this problem.

Hãy dùng **sự thông thái thực tế** của bạn để giải quyết vấn đề này.

She may not be highly educated, but she has lots of horse sense.

Cô ấy có thể không học cao nhưng có rất nhiều **sự thông thái thực tế**.

If you don't know what to do, just trust your horse sense.

Nếu bạn không biết phải làm gì, hãy tin vào **óc thực tế** của mình.

That plan sounds complicated—let's use a little horse sense here.

Kế hoạch đó có vẻ phức tạp quá—hãy dùng một chút **óc thực tế** ở đây.

Sometimes horse sense is worth more than a college degree.

Đôi khi **sự thông thái thực tế** còn đáng giá hơn cả bằng đại học.