"horse and buggy" in Vietnamese
Definition
Phương tiện nhỏ được ngựa kéo, dùng để di chuyển trước khi có ô tô. Ngoài nghĩa đen, còn chỉ những thứ lỗi thời hoặc cổ lỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng nghĩa đen cho phương tiện cổ, hoặc nghĩa bóng để chỉ điều gì đó quá lỗi thời, như câu 'That's so horse and buggy.' thường để chê cái gì đó rất lạc hậu.
Examples
People used a horse and buggy to travel before cars existed.
Trước khi có ô tô, mọi người di chuyển bằng **xe ngựa**.
The horse and buggy moved slowly down the road.
**Xe ngựa** di chuyển chậm rãi trên đường.
My great-grandparents owned a horse and buggy.
Ông bà cố của tôi từng sở hữu một chiếc **xe ngựa**.
Wow, this old phone is totally horse and buggy!
Trời, chiếc điện thoại cũ này đúng là **xe ngựa** luôn đấy!
Some small towns still use a horse and buggy for special events.
Một số thị trấn nhỏ vẫn sử dụng **xe ngựa** cho các dịp đặc biệt.
I'm not going back to doing things the horse and buggy way!
Tôi không muốn quay lại làm việc theo kiểu **xe ngựa** nữa!