Herhangi bir kelime yazın!

"horror show" in Vietnamese

chương trình kinh dịtình huống kinh khủng

Definition

Ban đầu là phim hoặc chương trình để làm người xem sợ. Ngoài ra, còn dùng để chỉ tình huống cực kỳ tệ hại, hỗn loạn hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chương trình kinh dị' thường dùng đùa cợt, mỉa mai khi nói về sự thất bại hoặc hỗn loạn. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The movie last night was a real horror show.

Bộ phim tối qua thực sự là một **chương trình kinh dị**.

The kitchen after the party was a complete horror show.

Sau bữa tiệc, nhà bếp là một **tình huống kinh khủng** hoàn toàn.

His first attempt at baking turned into a horror show.

Lần đầu thử nướng bánh của anh ấy đã thành một **tình huống kinh khủng**.

The project launch was a total horror show—nothing worked as planned.

Khởi động dự án là một **tình huống kinh khủng**—không có gì đúng theo kế hoạch.

Traffic was a horror show this morning; it took me two hours to get here.

Sáng nay giao thông thật sự là một **tình huống kinh khủng**; tôi mất hai tiếng để tới đây.

Honestly, her job interview was a horror show—she forgot everything she wanted to say.

Thật sự, buổi phỏng vấn của cô ấy là một **tình huống kinh khủng**—cô quên mọi thứ muốn nói.