Herhangi bir kelime yazın!

"hoppity" in Vietnamese

nhảy nhótnhảy tưng tưng

Definition

Dùng để miêu tả ai đó hoặc vật gì di chuyển bằng những cú nhảy nhỏ, thường mang tính vui vẻ, trẻ con. Chủ yếu xuất hiện trong sách, bài hát thiếu nhi để tạo cảm giác vui tươi.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường chỉ xuất hiện trong sách, nhạc hoặc truyện trẻ em. Không dùng trong văn viết hoặc giao tiếp người lớn. Thường đi kèm các động vật như 'thỏ nhảy nhót'.

Examples

The hoppity frog jumped into the pond.

Con ếch **nhảy nhót** nhảy vào ao.

Children love watching hoppity rabbits in the garden.

Trẻ con rất thích ngắm những chú thỏ **nhảy nhót** trong vườn.

The toy made a funny hoppity sound when it moved.

Đồ chơi phát ra tiếng **nhảy nhót** vui tai khi di chuyển.

He moved with a hoppity step down the sidewalk, like he was too excited to walk slowly.

Anh ấy bước những bước **nhảy nhót** trên vỉa hè, như thể quá phấn khích để đi bình thường.

The music was so upbeat it made everyone dance in a hoppity way.

Âm nhạc sôi động khiến ai cũng nhảy múa **nhảy nhót**.

“Let’s play the hoppity game!” shouted the kids before jumping around the room.

“Chơi trò **nhảy nhót** đi!” bọn trẻ hét lên rồi nhảy khắp phòng.