"hophead" in Vietnamese
Definition
Từ này trước đây dùng để chỉ người nghiện ma túy, nhất là nghiện thuốc phiện. Ngày nay, nó còn chỉ những ai rất yêu thích bia craft nhiều hoa bia.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa nói về người nghiện nay hiếm dùng, mang tính xúc phạm. Nghĩa nói về người thích bia thì thân thiện, tự hào, nhưng phải cẩn thận vì nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh. Không dùng trong bối cảnh trang trọng.
Examples
The old movie showed a hophead getting into trouble.
Bộ phim cũ chiếu cảnh một **người nghiện ma túy** gặp rắc rối.
He is a real hophead when it comes to craft beer.
Về bia craft, anh ấy thực sự là một **người rất mê bia hoppy**.
Some people call IPA fans hopheads.
Một số người gọi những ai thích IPA là **người mê bia hoppy**.
Back in the 1920s, you’d hear people call addicts hopheads in old detective stories.
Vào những năm 1920, trong các truyện trinh thám xưa, người ta gọi những người nghiện là **người nghiện ma túy**.
These days, breweries make special releases for true hopheads.
Những ngày này, các nhà máy bia tung ra loại đặc biệt cho những **người mê bia hoppy** thực thụ.
Call me a hophead, but I can’t resist a super hoppy double IPA.
Gọi tôi là **người mê bia hoppy** cũng được, tôi không thể cưỡng lại IPA siêu nhiều hoa bia.