Herhangi bir kelime yazın!

"hopeless at doing" in Vietnamese

vô vọng trong việc (làm gì đó)cực kỳ kém (làm gì đó)

Definition

Chỉ người rất yếu hoặc không thể làm tốt một hoạt động nào đó và nghĩ rằng không bao giờ khá lên được.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng khi tự nói về mình theo kiểu khiêm tốn, hài hước: 'Tôi vô vọng trong việc nấu ăn'. Thường theo sau là động từ hoặc tên hoạt động.

Examples

I'm hopeless at doing math problems.

Tôi **vô vọng trong việc** giải bài toán.

She's hopeless at doing crafts.

Cô ấy **vô vọng trong việc** làm đồ thủ công.

They feel hopeless at doing sports.

Họ cảm thấy **vô vọng trong việc** chơi thể thao.

Honestly, I'm hopeless at doing small talk at parties.

Thật lòng, tôi **vô vọng trong việc** bắt chuyện tại các bữa tiệc.

He's hopeless at doing anything on time.

Anh ấy **vô vọng trong việc** làm bất cứ điều gì đúng giờ.

I've always been hopeless at doing impressions of people.

Tôi luôn **vô vọng trong việc** bắt chước người khác.