"hop up" in Vietnamese
Definition
Nhảy lên một cách nhẹ nhàng và nhanh chóng, thường là lên một vật gì đó. Ngoài ra, cụm này cũng dùng để chỉ việc nâng cấp động cơ hoặc máy móc để mạnh hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói thân mật. Cụm như 'hop up on the bench' nghĩa là nhảy nhẹ lên chỗ nào đó. Trong xe cộ, dùng với nghĩa nâng cấp sức mạnh. Không nhầm với 'hopped up' chỉ trạng thái năng lượng cao hay phê thuốc.
Examples
The cat hopped up onto the counter.
Con mèo đã **nhảy lên** quầy bếp.
Can you hop up here for a second?
Bạn có thể **nhảy lên** đây một lát được không?
The kids like to hop up on the wall and sit.
Bọn trẻ thích **nhảy lên** tường rồi ngồi đó.
He wants to hop up his car for street racing.
Anh ấy muốn **độ** chiếc xe của mình để đua đường phố.
I had to hop up on a chair to reach the shelf.
Tôi phải **nhảy lên** ghế để với tới cái kệ.
Sometimes musicians hop up on stage with no introduction.
Đôi khi các nhạc sĩ **nhảy lên** sân khấu mà không có giới thiệu gì.