Herhangi bir kelime yazın!

"hop off" in Vietnamese

nhảy xuốngxuống nhanh

Definition

Chỉ hành động nhanh chóng rời khỏi xe buýt, tàu hỏa hay một nơi nào đó bằng cách nhảy xuống. Đôi khi chỉ rời đi một cách vui vẻ, thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính không trang trọng, thường dùng với xe buýt, tàu, không dùng cho ô tô hoặc máy bay. Có thể gặp trong các tour 'hop-on, hop-off'.

Examples

I will hop off at the next stop.

Tôi sẽ **nhảy xuống** ở trạm tiếp theo.

Please hop off the bus carefully.

Làm ơn **nhảy xuống** xe buýt cẩn thận.

We watched the children hop off the train.

Chúng tôi quan sát bọn trẻ **nhảy xuống** tàu.

Let me hop off here and grab a coffee before work.

Để tôi **xuống nhanh** ở đây lấy cà phê trước giờ làm nhé.

She quickly hopped off and disappeared into the crowd.

Cô ấy **nhảy xuống** rất nhanh và biến mất vào đám đông.

You can hop off the tour bus at any stop and look around.

Bạn có thể **nhảy xuống** xe buýt du lịch ở bất kỳ điểm dừng nào để tham quan.