"hooter" in Vietnamese
Definition
'Còi xe' là từ không trang trọng chỉ thiết bị phát ra âm thanh lớn trên xe. Trong tiếng Anh Anh, đôi khi chỉ mũi to; trong tiếng lóng Mỹ, có thể ám chỉ vòng một phụ nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để chỉ còi xe. Ý nghĩa chỉ 'mũi to' hoặc 'ngực' là không trang trọng, nên tránh trong các tình huống nghiêm túc. 'Hooter' mang tính hài hước hoặc đôi khi thô tục.
Examples
Please honk the hooter if you see any danger.
Nếu thấy nguy hiểm, hãy bấm **còi xe** nhé.
The bus driver pressed the hooter loudly.
Tài xế xe buýt đã bấm **còi xe** rất to.
He has a big hooter on his face.
Anh ấy có cái **mũi** to trên mặt.
Sorry, I didn’t hear you—the car’s hooter drowned you out.
Xin lỗi, tôi không nghe thấy bạn—**còi xe** đã át hết âm thanh.
He always jokes about his huge hooter.
Anh ấy luôn đùa về cái **mũi** to của mình.
You can always tell when she’s arrived—her hooter is so loud!
Bạn luôn nhận ra khi cô ấy tới—**còi xe** của cô ấy rất to!