Herhangi bir kelime yazın!

"hoot at" in Vietnamese

la óbóp còi (ô tô)

Definition

Thể hiện sự phản đối, chế giễu ai đó bằng cách la ó hoặc bóp còi xe về phía họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh không trang trọng, như giữa đám đông hoặc khi đang lái xe. 'la ó' nghiêng về chế giễu, 'bóp còi' thường diễn đạt sự bực tức khi lái xe.

Examples

The students began to hoot at the teacher during the boring lecture.

Các học sinh bắt đầu **la ó** giáo viên trong buổi học nhạt nhẽo.

Drivers often hoot at each other during traffic jams.

Các tài xế thường **bóp còi** nhau trong lúc kẹt xe.

The fans started to hoot at the referee after the bad call.

Các cổ động viên bắt đầu **la ó** trọng tài sau pha xử lý không tốt.

Everyone in the crowd was hooting at the comedian when his joke fell flat.

Mọi người trong đám đông đều **la ó** diễn viên hài khi câu đùa không thành công.

Stop hooting at him—he's just doing his job.

Đừng **la ó** anh ấy nữa—anh ấy chỉ đang làm việc của mình thôi.

He got so annoyed that he started to hoot at the car in front of him.

Anh ấy tức quá nên bắt đầu **bóp còi** xe phía trước.