Herhangi bir kelime yazın!

"hook on" in Vietnamese

nghiệnbị cuốn vào

Definition

Trở nên rất quan tâm hoặc nghiện một điều gì đó, thường là việc bạn thích hoặc làm nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hook on' là cách nói không trang trọng, thường đi với 'to/on' ('hooked on music'). Có thể dùng cho nghiện hoặc cực kỳ thích, cả nghĩa tốt và xấu. Đừng nhầm với 'hook' nghĩa là cái móc.

Examples

He's hooked on video games.

Anh ấy **nghiện** trò chơi điện tử.

She got hooked on a new TV series.

Cô ấy **nghiện** một bộ phim truyền hình mới.

Many people are hooked on coffee.

Nhiều người **nghiện** cà phê.

I got hooked on running after my first race.

Sau cuộc đua đầu tiên, tôi **nghiện** chạy bộ.

Ever since I read that book, I've been hooked on mystery novels.

Từ khi đọc cuốn sách đó, tôi đã **nghiện** tiểu thuyết trinh thám.

He's so hooked on social media that he checks his phone every five minutes.

Anh ấy **nghiện** mạng xã hội đến mức cứ năm phút lại kiểm tra điện thoại.