Herhangi bir kelime yazın!

"hoofbeats" in Vietnamese

tiếng móng ngựa

Definition

Tiếng động phát ra khi móng chân của ngựa hoặc động vật móng guốc chạm vào mặt đất, thường là khi chúng chạy hoặc đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn học hoặc các đoạn miêu tả bối cảnh. Chủ yếu liên quan đến ngựa, nhưng cũng có thể dùng cho các loài móng guốc khác. Không phải là dấu vết móng.

Examples

We heard the hoofbeats of horses in the distance.

Chúng tôi nghe thấy **tiếng móng ngựa** của những con ngựa từ xa.

The rapid hoofbeats scared the birds away.

**Tiếng móng ngựa** dồn dập làm lũ chim bay tán loạn.

The quiet night was broken by hoofbeats on the road.

Đêm yên tĩnh bị phá vỡ bởi **tiếng móng ngựa** trên đường.

I could feel the hoofbeats vibrate through the ground as the horse galloped past.

Tôi có thể cảm nhận **tiếng móng ngựa** rung lên qua mặt đất khi con ngựa phi qua.

The only sign that someone was coming was the echo of hoofbeats in the canyon.

Dấu hiệu duy nhất cho thấy có người đến là tiếng vọng của **tiếng móng ngựa** trong hẻm núi.

Suddenly, the faint hoofbeats grew louder, warning us someone was approaching.

Đột nhiên, **tiếng móng ngựa** yếu ớt dần lớn hơn, báo hiệu ai đó đang tiến đến.