Herhangi bir kelime yazın!

"honorarium" in Vietnamese

thù lao danh dự

Definition

Thù lao danh dự là khoản tiền được tặng cho ai đó để cảm ơn vì họ đã cung cấp dịch vụ chuyên môn mà không có mức giá thỏa thuận trước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thù lao danh dự' thường dùng cho giáo sư, diễn giả, hay chuyên gia được mời, không đồng nghĩa với lương hoặc tiền công cố định.

Examples

The guest speaker received an honorarium for her lecture.

Diễn giả khách mời đã nhận được **thù lao danh dự** cho bài giảng của mình.

The committee offered him an honorarium for his work.

Ủy ban đã trao cho anh ấy một khoản **thù lao danh dự** cho công việc của mình.

She gave a talk and received a small honorarium.

Cô ấy đã thuyết trình và nhận được một khoản **thù lao danh dự** nhỏ.

Many professors accept an honorarium for guest lectures at other universities.

Nhiều giáo sư nhận **thù lao danh dự** khi giảng dạy tại các trường đại học khác.

The invitation mentioned a modest honorarium for participation.

Lời mời có đề cập đến một khoản **thù lao danh dự** nhỏ cho việc tham gia.

They were happy to contribute, even though the honorarium was symbolic.

Họ vẫn vui vẻ đóng góp dù **thù lao danh dự** chỉ mang tính tượng trưng.