Herhangi bir kelime yazın!

"honchos" in Vietnamese

sếp lớnlãnh đạo

Definition

'Honchos' chỉ những người đứng đầu hay quản lý trong một nhóm, thường nói một cách thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường chỉ sử dụng khi nói chuyện thường ngày; không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The honchos are meeting in the main office.

Các **sếp lớn** đang họp ở văn phòng chính.

Only the honchos can make that decision.

Chỉ có **sếp lớn** mới quyết định được điều đó.

All the honchos arrived early for the event.

Tất cả các **sếp lớn** đã đến sớm để dự sự kiện.

The big honchos at headquarters called for a meeting.

Các **sếp lớn** ở trụ sở đã yêu cầu tổ chức họp.

Looks like the honchos want some changes around here.

Có vẻ như các **sếp lớn** muốn thay đổi gì đó ở đây.

Don’t say anything bad about the honchos—they’re listening!

Đừng nói xấu **sếp lớn**—họ đang nghe đấy!