"homeboys" in Vietnamese
Definition
Một từ lóng chỉ những người bạn nam rất thân đến từ cùng khu phố hoặc cùng nhóm, thể hiện sự gắn bó như anh em.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và dùng trong môi trường trẻ, đô thị, hoặc trong nhạc hip-hop; chủ yếu chỉ bạn nam.
Examples
My homeboys are coming over tonight.
Tối nay **mấy anh em** của tôi sẽ đến nhà.
He always trusts his homeboys.
Anh ấy luôn tin tưởng **mấy anh em** của mình.
The homeboys grew up together in this neighborhood.
**Mấy anh em** này đã lớn lên cùng nhau ở khu phố này.
Yo, my homeboys and I are hitting the club tonight.
Yo, **mấy anh em** của tôi và tôi tối nay đi bar đây.
No matter what happens, my homeboys have my back.
Dù chuyện gì xảy ra, **mấy anh em** của tôi vẫn luôn bên cạnh.
Back in the day, me and the homeboys used to play basketball after school.
Hồi đó, tôi và **mấy anh em** hay chơi bóng rổ sau giờ học.