"holy crap" in Vietnamese
Definition
Một câu cảm thán rất thân mật dùng khi bạn bất ngờ, sốc hoặc không tin vào điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hội thoại hàng ngày, không phù hợp cho môi trường trang trọng. Nhẹ nhàng hơn kiểu cảm thán mạnh như 'chết tiệt'.
Examples
Holy crap, that was a huge dog!
**Trời ơi**, con chó đó to thật!
Holy crap, it's already 10 o'clock!
**Chết thật**, đã 10 giờ rồi à!
Holy crap, you finished that puzzle so fast!
**Trời ơi**, bạn giải xong cái xếp hình đó nhanh quá!
Holy crap, did you see how much that car costs?
**Chết thật**, bạn có thấy chiếc xe đó giá bao nhiêu không?
Holy crap, I forgot my keys inside the house!
**Chết thật**, mình quên chìa khóa trong nhà rồi!
Holy crap, you weren't kidding about this place being crowded.
**Trời ơi**, bạn không đùa đâu, chỗ này đông thật đấy!