Herhangi bir kelime yazın!

"holstered" in Vietnamese

được cất vào bao súng

Definition

Khi một vật, thường là súng, đã được cất vào bao hoặc vỏ dành riêng để giữ an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với súng hoặc công cụ trong bao; không dùng cho việc cất giữ thông thường. Được dùng nhiều trong ngữ cảnh cảnh sát, hành động.

Examples

The police officer kept his gun holstered.

Viên cảnh sát luôn giữ súng của mình **được cất vào bao súng**.

He walked into the room with his weapon holstered.

Anh ấy bước vào phòng với vũ khí **được cất vào bao súng**.

Her pistol was securely holstered at her side.

Khẩu súng lục của cô ấy **được cất vào bao súng** bên cạnh một cách chắc chắn.

After checking the area, he quickly holstered his gun.

Sau khi kiểm tra khu vực, anh ấy nhanh chóng **cất súng vào bao súng**.

She kept her tools holstered for easy access on the job.

Cô ấy để các dụng cụ **được cất vào bao** để tiện sử dụng khi làm việc.

With their weapons holstered, the officers approached peacefully.

Khi vũ khí **được cất vào bao**, các sĩ quan tiến lại một cách ôn hòa.