"hollers" in Vietnamese
Definition
La hét hoặc gọi to để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, hay dùng khi tức giận, vội vã hoặc hào hứng. Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Một số cụm thường gặp: 'holler at someone', 'give a holler'.
Examples
She hollers for her son when it's time for dinner.
Chị ấy **gọi to** con trai khi đến giờ ăn tối.
He hollers from the porch for everyone to come inside.
Anh ấy **hét lớn** từ hiên nhà gọi mọi người vào trong.
The teacher hollers when the class gets too noisy.
Khi lớp học quá ồn, cô giáo sẽ **la lớn**.
If you need anything, just holler and I'll come over.
Nếu cần gì cứ **gọi to** tôi sẽ qua ngay.
He hollers at the TV whenever his team is losing.
Anh ấy **la to** với tivi mỗi khi đội của mình thua.
My neighbor always hollers at his dog to stop barking.
Hàng xóm của tôi luôn **hét lớn** vào con chó của mình để nó thôi sủa.