Herhangi bir kelime yazın!

"holler uncle" in Vietnamese

xin chịu thuacầu xin tha (cách nói trẻ con)

Definition

Thừa nhận thua cuộc hoặc xin tha, nhất là khi chơi đùa hoặc vật lộn, thường nói 'uncle'. Hay dùng cho trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ xuất hiện trong các trò nghịch ngợm của trẻ nhỏ ở Bắc Mỹ. Cần thật sự phải nói ra 'uncle' để xin tha. Người lớn hiếm dùng, hiếm thấy ở Việt Nam.

Examples

If you want me to stop tickling, just holler uncle.

Nếu muốn tôi thôi cù lét, chỉ cần **xin chịu thua**.

During the game, Tommy finally hollered uncle when he couldn't get free.

Trong trò chơi, Tommy cuối cùng cũng **xin chịu thua** khi không thoát nổi.

To win, make your opponent holler uncle.

Muốn thắng thì hãy làm đối thủ **xin chịu thua**.

"Okay, okay! I holler uncle! You win!"

"Rồi, rồi! **Chịu thua**! Bạn thắng!"

The kids wrestled until someone had to holler uncle.

Bọn trẻ vật nhau cho đến khi có người phải **xin chịu thua**.

Nobody ever made my big brother holler uncle.

Chưa ai từng khiến anh trai tôi **xin chịu thua**.