"holler at" in Vietnamese
Definition
Gọi to ai đó để họ chú ý; trong cách nói thân mật kiểu Mỹ, còn có thể nghĩa là liên lạc, gọi điện hay tiếp cận ai đó một cách thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Ngoài nghĩa hét lên còn có thể là bắt chuyện, nhắn tin hoặc tán tỉnh.
Examples
Please holler at me if you need help.
Nếu cần giúp đỡ thì **gọi lớn** tôi nhé.
He hollered at his friend across the street.
Anh ấy **gọi lớn** bạn mình ở bên kia đường.
Just holler at us when you’re ready.
Khi nào sẵn sàng cứ **gọi** chúng tôi nhé.
If you’re ever in town, holler at me and we’ll grab coffee.
Nếu bạn vào thành phố, **liên lạc** với mình nhé, mình rủ đi uống cà phê.
Just holler at me later if you want to talk about it.
Nếu muốn nói chuyện thì chút nữa **liên lạc** với mình nhé.
He tried to holler at her at the party, but she ignored him.
Anh ấy cố **tiếp cận** cô ấy ở bữa tiệc nhưng cô ấy không để ý.