Herhangi bir kelime yazın!

"holla at" in Vietnamese

liên hệgọinhắn tin (thân mật)

Definition

Một cách nói thân mật để nói về việc liên hệ, gọi điện, nhắn tin hoặc bắt chuyện với ai đó. Dùng trong trường hợp không trang trọng, thường giữa bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh thân mật, thân thiết, không phù hợp cho môi trường nghiêm túc. 'Holla at me' nghĩa là hãy liên hệ với tôi, có thể là nhắn tin, gọi hoặc gặp trực tiếp. Đôi khi cũng mang ý tán tỉnh.

Examples

If you need help, just holla at me.

Nếu bạn cần giúp đỡ, chỉ cần **liên hệ** với mình nhé.

He said he would holla at me later.

Anh ấy bảo sẽ **liên hệ** với mình sau.

You should holla at your friend for advice.

Bạn nên **hỏi ý kiến** bạn mình đi.

Just holla at me when you get to the party.

Bạn đến bữa tiệc thì **báo** mình nhé.

If you see her, holla at her for me.

Nếu thấy cô ấy thì **chào** cô ấy giùm mình nhé.

I’ll holla at you next week about those tickets.

Tuần sau mình sẽ **liên hệ** với bạn về vé đó nhé.