"holier" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'thiêng liêng'; dùng để chỉ ai hoặc điều gì đó được xem là thiêng liêng hay đạo đức hơn cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo; câu 'holier-than-thou' có nghĩa chê ai đó đạo đức giả. Hiếm khi dùng một mình ngoài so sánh.
Examples
She thinks she is holier than everyone else.
Cô ấy nghĩ mình **thiêng liêng hơn** tất cả mọi người.
Priests are often seen as holier people in society.
Các linh mục thường được coi là người **thiêng liêng hơn** trong xã hội.
Some places are considered holier than others.
Một số nơi được coi là **thiêng liêng hơn** những nơi khác.
Stop acting like you're holier-than-everyone—nobody's perfect.
Đừng tỏ ra mình **thiêng liêng hơn** tất cả mọi người—không ai hoàn hảo cả.
People argue about which city is holier, Jerusalem or Mecca.
Mọi người tranh luận về thành phố nào **thiêng liêng hơn**, Jerusalem hay Mecca.
He always talks in a holier-than-thou way, which annoys everyone.
Anh ấy lúc nào cũng nói chuyện theo kiểu **thiêng liêng hơn** người, làm ai cũng thấy khó chịu.