Herhangi bir kelime yazın!

"holdout" in Vietnamese

người không nhượng bộngười cố chấp

Definition

Chỉ người hoặc nhóm người kiên quyết không nhượng bộ hoặc tham gia, ngay cả khi đa số đã đồng ý. Cũng có thể chỉ những gì còn sót lại khi mọi thứ khác đã biến mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, thể thao hoặc thương lượng để nói ai đó trì hoãn sự đồng thuận. Cụm như 'last holdout', 'stubborn holdout' dùng để tả người ngoan cố. Không dùng cho nghĩa nắm giữ vật lý.

Examples

He was the last holdout in the negotiations.

Trong cuộc đàm phán, anh ấy là **người không nhượng bộ** cuối cùng.

There were only a few holdouts left in the city.

Chỉ còn lại một vài **người cố chấp** trong thành phố.

The team finally signed their holdout player.

Đội cuối cùng cũng ký hợp đồng với cầu thủ **không nhượng bộ** của họ.

She’s a real holdout when it comes to changing her mind.

Cô ấy thực sự là một **người cố chấp** khi nói đến việc thay đổi ý kiến.

Even after everyone else agreed, there was still one holdout.

Ngay cả sau khi mọi người khác đã đồng ý, vẫn còn một **người không nhượng bộ**.

In tough negotiations, there’s always that stubborn holdout delaying the deal.

Trong các cuộc thương lượng khó, luôn có một **người cố chấp** trì hoãn thỏa thuận.