Herhangi bir kelime yazın!

"hold out" in Vietnamese

cầm cựđưa ra

Definition

Có nghĩa là tiếp tục chống chọi hoặc tồn tại dù gặp áp lực, hoặc đưa cái gì đó ra như đưa tay. Ngoài ra, còn diễn đạt việc từ chối nhượng bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả cho nghĩa vật lý ('hold out your hand') và ẩn dụ ('hold out for something', 'hold out hope'). Thường dùng khi nói về kiên trì, chịu đựng, không bỏ cuộc. Khác với 'hold up'.

Examples

Please hold out your hand so I can give you the gift.

Làm ơn **đưa tay ra** để tôi tặng bạn món quà này.

We can't hold out much longer without water.

Chúng tôi không thể **cầm cự** lâu hơn nữa nếu không có nước.

The team held out until the final whistle.

Đội đã **cầm cự** đến tận tiếng còi kết thúc.

She refused to give up; she really knows how to hold out when times are tough.

Cô ấy đã từ chối bỏ cuộc; cô thực sự biết cách **cầm cự** khi gặp khó khăn.

The workers decided to hold out for better pay.

Công nhân quyết định **cầm cự** để đòi mức lương tốt hơn.

I still hold out hope that things will get better.

Tôi vẫn còn **hy vọng** rằng mọi thứ sẽ tốt hơn.