Herhangi bir kelime yazın!

"hold out for" in Vietnamese

kiên trì chờ đợi

Definition

Chờ đợi cho đến khi đạt được điều mình mong muốn, không chấp nhận ít hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong đàm phán; ví dụ: 'hold out for a better deal'. Thể hiện sự kiên trì và quyết tâm.

Examples

She will hold out for a higher salary.

Cô ấy sẽ **kiên trì chờ đợi** mức lương cao hơn.

They decided to hold out for better conditions.

Họ quyết định sẽ **kiên trì chờ đợi** điều kiện tốt hơn.

I will hold out for something I really want.

Tôi sẽ **kiên trì chờ đợi** điều thật sự muốn.

If you keep looking, you can hold out for your dream apartment.

Nếu tiếp tục tìm, bạn có thể **kiên trì chờ đợi** căn hộ mơ ước.

He turned down several offers to hold out for the perfect job.

Anh ấy đã từ chối nhiều lời mời để **kiên trì chờ đợi** công việc hoàn hảo.

You have to be patient if you want to hold out for something better.

Bạn phải kiên nhẫn nếu muốn **kiên trì chờ đợi** điều tốt hơn.