"hold out for" in Vietnamese
Definition
Chờ đợi cho đến khi đạt được điều mình mong muốn, không chấp nhận ít hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong đàm phán; ví dụ: 'hold out for a better deal'. Thể hiện sự kiên trì và quyết tâm.
Examples
She will hold out for a higher salary.
Cô ấy sẽ **kiên trì chờ đợi** mức lương cao hơn.
They decided to hold out for better conditions.
Họ quyết định sẽ **kiên trì chờ đợi** điều kiện tốt hơn.
I will hold out for something I really want.
Tôi sẽ **kiên trì chờ đợi** điều thật sự muốn.
If you keep looking, you can hold out for your dream apartment.
Nếu tiếp tục tìm, bạn có thể **kiên trì chờ đợi** căn hộ mơ ước.
He turned down several offers to hold out for the perfect job.
Anh ấy đã từ chối nhiều lời mời để **kiên trì chờ đợi** công việc hoàn hảo.
You have to be patient if you want to hold out for something better.
Bạn phải kiên nhẫn nếu muốn **kiên trì chờ đợi** điều tốt hơn.