Herhangi bir kelime yazın!

"hold out against" in Vietnamese

chống cự lạikhông khuất phục

Definition

Tiếp tục chống lại áp lực, tấn công hoặc cám dỗ mà không chịu thua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'pressure', 'attack', 'temptation'. Trang trọng hơn 'resist'. Không dùng cho trường hợp nâng đỡ vật lý.

Examples

They tried to hold out against the strong wind.

Họ đã cố **chống cự lại** gió mạnh.

She couldn't hold out against the temptation of chocolate.

Cô ấy không thể **chống cự lại** sức cám dỗ của sô-cô-la.

The city managed to hold out against the enemy for weeks.

Thành phố đã **chống cự lại** kẻ thù hàng tuần liền.

How long can you really hold out against all that pressure?

Bạn thật sự có thể **chống cự lại** áp lực đó bao lâu?

Even after hours of debate, he continued to hold out against their ideas.

Ngay cả sau nhiều giờ tranh luận, anh ấy vẫn **không khuất phục** trước ý kiến của họ.

Some traditions hold out against change for a long time.

Một số truyền thống **chống cự lại** thay đổi trong thời gian dài.