"hold down" in Vietnamese
Definition
Giữ gì đó ở một vị trí để nó không di chuyển; cũng nghĩa là duy trì công việc/vị trí hoặc kiểm soát cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thường dùng trong cả ngữ cảnh thể chất lẫn ẩn dụ: 'hold down the button', 'hold down a job', hoặc 'hold down anger'. Không dùng thay cho 'hold up' hay 'hold off'.
Examples
Please hold down the button for ten seconds.
Vui lòng **giữ chặt** nút trong mười giây.
He has managed to hold down the same job for five years.
Anh ấy đã **duy trì** cùng một công việc trong năm năm.
It’s hard to hold down your feelings sometimes.
Đôi khi rất khó **kìm nén** cảm xúc của bạn.
Can you hold down the fort while I’m out for lunch?
Bạn có thể **trông nom** mọi thứ khi tôi đi ăn trưa không?
Even with two kids, she manages to hold down a full-time job.
Ngay cả với hai con, cô ấy vẫn **giữ được** công việc toàn thời gian.
He struggled to hold down his lunch when he saw the accident.
Anh ấy khó **giữ được** bữa trưa trong bụng khi nhìn thấy tai nạn.