Herhangi bir kelime yazın!

"hoists" in Vietnamese

tờinâng lên

Definition

Được dùng để chỉ việc nâng vật nặng bằng dây thừng, ròng rọc hoặc thiết bị máy móc chuyên dụng. Cũng có thể chỉ thiết bị dùng để nâng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong công nghiệp, xây dựng hoặc y tế như 'hoists the flag', 'tời điện'. Hầu như không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The worker hoists the heavy box using a pulley.

Người công nhân sử dụng ròng rọc để **nâng lên** chiếc hộp nặng.

The ship hoists its sails before leaving the port.

Con tàu **nâng lên** các cánh buồm trước khi rời cảng.

The hospital uses electric hoists to move patients safely.

Bệnh viện sử dụng **tời điện** để di chuyển bệnh nhân an toàn.

Every morning, the school hoists its flag during assembly.

Mỗi sáng, trường học **kéo lên** lá cờ vào giờ chào cờ.

He hoists his backpack onto his shoulders and heads out the door.

Anh ấy **vác** balo lên vai rồi rời khỏi nhà.

The team hoists the trophy in celebration after the big win.

Cả đội **nâng** cúp lên ăn mừng sau khi chiến thắng.