"hoghead" in Vietnamese
Definition
‘Hoghead’ là thùng lớn dùng để đựng rượu vang hoặc thuốc lá, và trong tiếng lóng Mỹ có thể chỉ người lái tàu chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm gặp ngoài văn cảnh lịch sử hoặc tiếng lóng ngành đường sắt ở Mỹ (trưởng lái tàu). Không dùng để chỉ đầu heo.
Examples
The old barn had a hoghead full of cider.
Nhà kho cũ có một **hoghead** đầy rượu táo lên men.
They bought a hoghead of wine for the festival.
Họ mua một **hoghead** rượu vang cho lễ hội.
A hoghead can hold much more than a regular barrel.
Một **hoghead** chứa được nhiều hơn thùng thông thường rất nhiều.
The old-timers called the train engineer a hoghead.
Người xưa gọi lái tàu chính là **hoghead**.
You won’t see a hoghead like that these days, they’re mostly antiques.
Ngày nay khó mà thấy một **hoghead** như thế, đa phần là đồ cổ thôi.
The hoghead gave the signal and the train started moving.
**Hoghead** ra hiệu và đoàn tàu bắt đầu di chuyển.