"hobbyists" in Vietnamese
Definition
Những người thường xuyên làm một hoạt động vì đam mê, không phải để kiếm sống hay làm nghề.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường thân mật, nói về người làm việc gì đó chỉ vì sở thích, không phải để thi đấu hay trau dồi kỹ năng chuyên nghiệp như 'amateur'.
Examples
The hobbyists met every Saturday to share their model trains.
Các **người chơi sở thích** gặp nhau mỗi thứ Bảy để chia sẻ những mô hình tàu hỏa của mình.
Many hobbyists enjoy gardening in their free time.
Nhiều **người mê sở thích** thích làm vườn vào thời gian rảnh.
Photography clubs are popular among hobbyists.
Câu lạc bộ nhiếp ảnh rất phổ biến với các **người chơi sở thích**.
A lot of tech hobbyists spend hours building their own computers.
Nhiều **người mê công nghệ** dành hàng giờ để tự lắp ráp máy tính của mình.
You’ll find plenty of car hobbyists at the local auto show.
Bạn sẽ gặp rất nhiều **người chơi xe** ở triển lãm ô tô địa phương.
Most hobbyists connect online these days to share tips and ideas.
Ngày nay, hầu hết các **người mê sở thích** đều kết nối trực tuyến để chia sẻ mẹo và ý tưởng.