"hoarseness" in Vietnamese
Definition
Khàn tiếng là tình trạng giọng nói trở nên thô, yếu hoặc khàn do dây thanh quản hoặc họng bị kích thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chuyên ngành, thường dùng trong y tế mô tả giọng bị thay đổi lâu dài. Hay gặp trong cụm "bị khàn tiếng", không dùng cho mất tiếng tạm thời do nói to.
Examples
He has hoarseness after shouting at the game.
Sau khi hét lớn ở trận đấu, anh ấy bị **khàn tiếng**.
Hoarseness can be a sign of a cold.
**Khàn tiếng** có thể là dấu hiệu của cảm lạnh.
Smoking can cause hoarseness over time.
Hút thuốc lâu dài có thể gây **khàn tiếng**.
She noticed some hoarseness after her long presentation at work.
Sau bài thuyết trình dài ở cơ quan, cô nhận thấy **khàn tiếng**.
If your hoarseness doesn't go away, you should see a doctor.
Nếu **khàn tiếng** không hết thì bạn nên đi khám bác sĩ.
His speech had a touch of hoarseness, which made it sound more emotional.
Bài phát biểu của anh ấy có chút **khàn tiếng**, làm nó trở nên cảm xúc hơn.