Herhangi bir kelime yazın!

"hitting on all cylinders" in Vietnamese

hoạt động hết công suấtchạy hết tốc lực

Definition

Khi ai đó, một đội hoặc hệ thống làm việc ở mức tốt nhất và mọi thứ đều vận hành trơn tru, ta dùng thành ngữ này.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính chất thân mật, thường dùng trong thể thao, công việc hoặc các nhóm để chỉ hiệu suất cao. Có thể dùng cho cá nhân, đội nhóm hoặc hệ thống. 'firing on all cylinders' cũng cùng nghĩa.

Examples

Our team is hitting on all cylinders this season.

Đội của chúng tôi mùa này đang **hoạt động hết công suất**.

The project is hitting on all cylinders and should finish early.

Dự án đang **chạy hết tốc lực** và có thể sẽ hoàn thành sớm.

The restaurant was hitting on all cylinders last night.

Tối qua, nhà hàng đã **hoạt động hết công suất**.

After a rocky start, the company is finally hitting on all cylinders.

Sau khởi đầu khó khăn, công ty cuối cùng cũng **hoạt động hết công suất**.

When everyone is hitting on all cylinders, we get amazing results.

Khi mọi người **hoạt động hết công suất**, chúng ta đạt kết quả tuyệt vời.

Right now, the whole system is hitting on all cylinders—let’s keep it up!

Hiện tại, toàn bộ hệ thống đang **chạy hết tốc lực**—hãy duy trì nhé!