"hitchhiked" in Vietnamese
Definition
Đi lại bằng cách đứng bên đường và xin đi nhờ xe của người lạ miễn phí.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở thì quá khứ, ví dụ: 'Tôi đã đi nhờ xe khắp Châu Âu.' Ngày nay ít phổ biến hơn, chủ yếu xuất hiện trong câu chuyện hoặc kỷ niệm.
Examples
Last summer, we hitchhiked across the country.
Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã **đi nhờ xe** khắp cả nước.
She hitchhiked to save money on transportation.
Cô ấy **đi nhờ xe** để tiết kiệm chi phí di chuyển.
We hitchhiked from one town to the next.
Chúng tôi đã **đi nhờ xe** từ thị trấn này đến thị trấn khác.
I hitchhiked a lot when I was in my twenties, but I wouldn't do it now.
Tôi đã **đi nhờ xe** rất nhiều khi ở độ tuổi đôi mươi, nhưng giờ thì sẽ không làm vậy nữa.
They hitchhiked through the mountains when they couldn’t find a bus.
Họ đã **đi nhờ xe** qua vùng núi khi không tìm được xe buýt.
Back in the day, people hitchhiked all the time, but it's pretty rare now.
Ngày xưa, mọi người thường **đi nhờ xe**, nhưng bây giờ khá hiếm.