Herhangi bir kelime yazın!

"hitcher" in Vietnamese

người đi nhờ xe

Definition

Người đứng bên đường để xin đi nhờ xe miễn phí bằng cách ra hiệu bằng ngón tay cái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ "người đi nhờ xe" phổ biến hơn "hitcher" trong văn viết và nói ở Việt Nam. Thường gặp trong chuyện kể hoặc phim ảnh.

Examples

The hitcher waited by the highway for a car to stop.

**Người đi nhờ xe** đứng chờ bên đường cao tốc để đợi xe dừng lại.

I saw a hitcher with a big backpack yesterday.

Hôm qua tôi thấy một **người đi nhờ xe** với cái ba lô lớn.

The hitcher asked me for a ride to the next town.

**Người đi nhờ xe** đã nhờ tôi cho quá giang đến thị trấn kế tiếp.

Have you ever picked up a hitcher on a road trip?

Bạn đã bao giờ đón **người đi nhờ xe** khi đi phượt chưa?

The movie was about a mysterious hitcher who caused trouble for drivers.

Bộ phim nói về một **người đi nhờ xe** bí ẩn gây rắc rối cho các tài xế.

Some people avoid picking up a hitcher because they feel it’s unsafe.

Một số người tránh đón **người đi nhờ xe** vì cảm thấy không an toàn.