Herhangi bir kelime yazın!

"hit when they are down" in Vietnamese

đánh khi người ta đã gụclàm tổn thương khi họ đang yếu đuối

Definition

Khi ai đó đã gặp khó khăn hay đau khổ mà còn bị xúc phạm, chỉ trích hay làm tổn thương thêm. Hành động này thường bị xem là tàn nhẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng để kêu gọi sự cảm thông: 'Don't hit him when he's down'. Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc cảm xúc, không dùng cho tấn công thể chất thực sự.

Examples

It's not right to hit when they are down.

Khi người ta đã gục thì **đánh thêm** là không đúng.

We shouldn't hit when they are down; we should help them instead.

Chúng ta không nên **đánh khi người ta đã gục**; hãy giúp họ thì tốt hơn.

He lost his job, so don't hit when they are down by making fun of him.

Anh ấy vừa mất việc, đừng **làm tổn thương khi anh ấy đang yếu đuối** bằng cách chế nhạo anh nữa.

Why do you have to hit when they are down? Give them a break.

Tại sao bạn lại **đánh khi họ đã gục**? Hãy để họ yên.

It's easy to criticize, but don't hit when they are down—everyone makes mistakes.

Chỉ trích thì dễ, nhưng đừng **đánh người ta khi họ đã gục**—ai cũng phạm sai lầm.

She was already upset, so I didn't want to hit when they are down by bringing up old problems.

Cô ấy đã buồn rồi nên tôi không muốn **làm tổn thương khi cô ấy đang yếu đuối** bằng cách nhắc lại chuyện cũ.