Herhangi bir kelime yazın!

"hit the stores" in Vietnamese

đi mua sắmtới các cửa hàng

Definition

Đi mua sắm ở nhiều cửa hàng, thường là để giải trí hoặc tìm kiếm sản phẩm cụ thể và khuyến mãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Chỉ dùng cho mua sắm tại cửa hàng thực tế (không phải online). Hay xuất hiện sau dịp lễ hoặc nhận lương.

Examples

We plan to hit the stores this Saturday.

Chúng tôi dự định **đi mua sắm** vào thứ bảy này.

After breakfast, let's hit the stores for new shoes.

Sau bữa sáng, mình **đi mua sắm** giày mới nhé.

Many people hit the stores early on Black Friday.

Nhiều người **đi mua sắm** sớm vào ngày Black Friday.

I'm ready to hit the stores and look for some cool deals today.

Hôm nay mình sẵn sàng **đi mua sắm** và tìm khuyến mãi hấp dẫn.

Who's coming with me to hit the stores after lunch?

Ai đi **mua sắm** với mình sau bữa trưa nào?

You know the malls will be packed, but let’s hit the stores anyway!

Bạn biết trung tâm mua sắm sẽ đông, nhưng dù sao thì mình vẫn **đi mua sắm** nhé!