"hit the hay" in Vietnamese
Definition
Đây là một cách nói thân mật để diễn đạt ý định đi ngủ hoặc lên giường sau một ngày dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng trong văn viết trang trọng. Gần nghĩa với 'đi ngủ', 'lên giường ngủ'.
Examples
I'm so tired. I'm going to hit the hay.
Tôi mệt quá. Tôi sẽ **đi ngủ** đây.
It's late. Time to hit the hay.
Muộn rồi. Đến lúc **đi ngủ** thôi.
She usually hits the hay at 10 p.m.
Cô ấy thường **đi ngủ** lúc 10 giờ tối.
Alright guys, I'm exhausted—I'm going to hit the hay. See you tomorrow!
Được rồi các bạn, mình kiệt sức rồi—mình **đi ngủ** đây. Gặp lại mọi người ngày mai!
After finishing his homework, Jack decided to hit the hay early.
Sau khi hoàn thành bài tập, Jack quyết định **đi ngủ** sớm.
If you want to wake up early, you should probably hit the hay now.
Nếu muốn dậy sớm thì bây giờ bạn nên **đi ngủ** đi.